Kết quả Partizan Bardejov vs Humenne, tỷ số trực tuyến 20h00 ngày 13/10

Kết quả và tỷ số trực tuyến trận Partizan Bardejov vs Humenne hôm nay lúc 13/10/2021 20:00 mới, NHANH và chính xác nhất. Tường thuật diễn biến chính, thống kê tỷ lệ cầm bóng, số cú sút và tỷ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận. Link xem trực tiếp KQBD, KQ trận Partizan Bardejov vs Humenne trong khuôn khổ giải Hạng 2 Slovakia vòng 10 bắt đầu lúc: 13/10/2021 20:00 sẽ được cập nhật trực tuyến trong suốt thời gian trận đấu diễn ra:

Kết quả bóng đá Hạng 2 Slovakia trực tuyến hôm nay (chiều, tối và đêm nay): cập nhật link xem trực tiếp bóng đá Slovakia hôm nay và ngày mai. Tổng hợp kết quả bóng đá Slovakia tối đêm qua và ngày hôm qua mới nhất, bao gồm các giải Vô địch Quốc Gia Slovakia (giải VĐQG), Hạng nhất (H1) Hạng 2 (H2); Siêu Cúp (SC) và Cúp Quốc Gia Slovakia (Cúp Vô địch QG).

  • Diễn biến chính Partizan Bardejov vs Humenne

  • 27'
      yellow_card
    0-0
  • 30'
    0-0
    yellow_card  
  • 31'
      yellow_card
    0-0
  • 57'
    0-0
    yellow_card  
  • 75'
    0-0
    yellow_card  
  • 88'
      yellow_card
    0-0
  • Đội hình chính thức và dự bị trận đấu Partizan Bardejov vs Humenne

  • Đội hình thi đấu chính thức
  • 26 Fojticek A. (G)
    15 Csano L.
    13 Fracarolli Pacheco D.
    12 Horvath L.
    14 Ikedi A.
    21 Kerestes D.
    9 Lelic S.
    23 Manik F.
    4 Petko M.
    20 Velickovic S.
    10 Zupa R. (C)
    Slavik D. (G) 24
    Bednar F. 15
    Dzurik J. 18
    Hamulak M. 21
    Harvila S. 16
    Luberda M. 55
    Matas V. 29
    Streno E. (C) 10
    Sulak S. 11
    Turik J. 7
    Vasil C. 8
  • Đội hình dự bị
  • 1 Cikos-Pavlicko J. (G)
    3 Filipiak T.
    8 Junior
    5 Konkol J.
    16 Selimi L.
    19 Stachura S.
    Cernak R. 23
    Hatok J. 22
    Komar K. 9
    Komjaty I. 19
    Kuc J. 3
    Milunovic M. 4
    Piroscak F. 1
    Sulak P. 5
    Zlacky M. 17
  • Số liệu thống kê trận đấu Partizan Bardejov vs Humenne

  • Partizan Bardejov
    Humenne
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Số cú sút
    6
  •  
     
  • 0
    Số cú sút trúng khung thành
    2
  •  
     
  • 1
    Số cú sút trượt khung thành
    4
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Cả trận)
    52%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 137
    Tấn công
    118
  •  
     
  • 65
    Pha tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     
Cập nhật: