Bảng xếp hạng FIFA tháng 10/2021, BXH FIFA thế giới 2021

Bảng xếp hạng FIFA Thế giới 2021 mới nhất hôm nay: tổng hợp BXH thứ hạng FIFA của các đội tuyển quốc gia Anh Đức Pháp Italia, Brazil, Argentina và ĐTQG Việt Nam, BXH FIFA Thế giới bóng đá nam năm 2021 mới nhất được cập nhật vào ngày 09 tháng 10 năm 2021. Xem BXH FIFA Thế giới bóng đá nam mới nhất trong năm 2021: xem vị trí xếp hạng FIFA của đội tuyển Quốc Gia Việt Nam (ĐTQG) và tuyển Thái Lan so với thế giới, Châu Á và khu vực Đông Nam Á.

Bảng xếp hạng FIFA thế giới được cập nhật khoảng 1 tháng / 1 lần trên trang chủ của FIFA.com. Các giải, Cúp vô địch cấp Châu lục và thế giới sau đây là ảnh hưởng trực tiếp tới thứ hạng FIFA của đội tuyển quốc gia Việt Nam và ĐTQG Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp và Ý bao gồm: World Cup > Euro > Copa America > Concacaf Gold Cup > Asian Cup > CAN CUP và các trận giao hữu ĐTQG (đội tuyển quốc gia) vào ngày FIFA day.

Bảng xếp hạng FIFA của Đội Tuyển Quốc Gia Việt Nam (bóng đá nam) so với Thế giới? ĐTQG bóng đá nam Việt Nam đứng thứ bao nhiêu so với Thế giới?

- Bảng xếp hạng Bảng B Vòng loại thứ 3 World Cup Khu vực Châu Á của đội tuyển Việt Nam (ĐTQG)

BXH FIFA Thế giới bóng đá nam năm 2021

XHKV ĐTQG XH FIFA XH+/- Điểm hiện tại Điểm trước Điểm+/- Khu vực
1 Bỉ 1 0 1832.33 1822.34 9,99 Châu Âu
2 Brazil 2 0 1816.48 1811.73 4,75 Nam Mỹ
3 Anh 3 1 1755.44 1752.83 2,61 Châu Âu
4 Pháp 4 1 1754.31 1761.77 7,46 Châu Âu
5 Italia 5 0 1735.73 1744.67 8,94 Châu Âu
6 Argentina 6 0 1719.91 1725.31 5,4 Nam Mỹ
7 Tây Ban Nha 7 1 1687.66 1673.68 13,98 Châu Âu
8 Bồ Đào Nha 8 1 1674.9 1674.9 0 Châu Âu
9 Mexico 9 0 1660.62 1666.19 5,57 Concacaf
10 Đan Mạch 10 1 1658.49 1642.28 16,21 Châu Âu
11 Hà Lan 11 1 1650.85 1648.2 2,65 Châu Âu
12 Mỹ 12 1 1650.2 1650.2 0 Concacaf
13 Uruguay 13 1 1644.77 1645.42 0,65 Nam Mỹ
14 Đức 14 0 1636.23 1627.8 8,43 Châu Âu
15 Thụy Sỹ 15 1 1622.73 1621.37 1,36 Châu Âu
16 Colombia 16 0 1619.05 1618.4 0,65 Nam Mỹ
17 Croatia 17 0 1612.6 1608.25 4,35 Châu Âu
18 Thụy Điển 18 1 1606.03 1606.79 0,76 Châu Âu
19 Xứ Wales 19 0 1561.95 1563.59 1,64 Châu Âu
20 Peru 20 1 1560.99 1548.78 12,21 Nam Mỹ
21 Senegal 21 1 1555.37 1555.37 0 Châu Phi
22 Iran 22 0 1546.42 1538.08 8,34 Châu Á
23 Tuynidi 23 2 1532.43 1526.87 5,56 Châu Phi
24 Ba Lan 24 3 1531.82 1516.27 15,55 Châu Âu
25 Chile 25 2 1524.32 1536.53 12,21 Nam Mỹ
26 Ukraine 26 1 1520.07 1520.07 0 Châu Âu
27 Serbia 27 1 1515.97 1515.97 0 Châu Âu
28 Nhật Bản 28 2 1505.27 1520.46 15,19 Châu Á
29 Áo 29 6 1504.82 1535.12 30,3 Châu Âu
30 Angiêri 30 2 1503.91 1498.62 5,29 Châu Phi
31 Australia 31 1 1502.31 1502.31 0 Châu Á
32 Marốc 32 1 1500.65 1500.65 0 Châu Phi
33 Séc 33 0 1496.42 1494.78 1,64 Châu Âu
34 Paraguay 34 2 1489.71 1484.31 5,4 Nam Mỹ
35 Hàn Quốc 35 1 1487.7 1479.41 8,29 Châu Á
36 Nga 36 0 1487.62 1475.43 12,19 Châu Âu
37 Nigeria 37 3 1472.45 1492.37 19,92 Châu Phi
38 Na Uy 38 1 1461.61 1461.76 0,15 Châu Âu
39 Hungary 39 1 1456.93 1456.93 0 Châu Âu
40 Thổ Nhĩ Kỳ 40 1 1455.59 1455.44 0,15 Châu Âu
41 Slovakia 41 3 1450.4 1462.59 12,19 Châu Âu
42 Qatar 42 1 1445.83 1445.83 0 Châu Á
43 Romania 43 1 1443.37 1451.8 8,43 Châu Âu
44 Ai Cập 44 2 1442.3 1435.58 6,72 Châu Phi
45 Costa Rica 45 1 1436.7 1436.7 0 Concacaf
46 Scotland 46 1 1435.64 1435.64 0 Châu Âu
47 Hy Lạp 47 1 1435.43 1435.43 0 Châu Âu
48 Bắc Ailen 48 1 1435.06 1435.06 0 Châu Âu
49 Venezuela 49 0 1429.39 1434.14 4,75 Nam Mỹ
50 Ecuador 50 2 1424.5 1415.09 9,41 Nam Mỹ
51 Canada 51 2 1421.8 1416.23 5,57 Concacaf
52 Ả Rập Xê-út 52 1 1421.53 1421.53 0 Châu Á
53 Ailen 53 1 1418.7 1418.7 0 Châu Âu
54 Bờ Biển Ngà 54 1 1417.47 1410.56 6,91 Châu Phi
55 Cameroon 55 4 1411.46 1404.46 7 Châu Phi
56 Ghana 56 2 1411.3 1411.3 0 Châu Phi
57 Phần Lan 57 1 1406.92 1406.92 0 Châu Âu
58 Bosnia-Herzegovina 58 1 1405.3 1405.3 0 Châu Âu
59 Mali 59 1 1404.63 1404.63 0 Châu Phi
60 Burkina Faso 60 2 1397.23 1393.82 3,41 Châu Phi
61 Jamaica 61 2 1395.29 1402.39 7,1 Concacaf
62 Iceland 62 2 1394.15 1397.32 3,17 Châu Âu
63 El Salvador 63 4 1378.51 1366.19 12,32 Concacaf
64 Slovenia 64 2 1374.79 1370.46 4,33 Châu Âu
65 Congo DR 65 1 1374.08 1374.08 0 Châu Phi
66 Honduras 66 1 1373.2 1373.2 0 Concacaf
67 Albania 67 1 1368.73 1368.73 0 Châu Âu
68 Montenegro 68 1 1356.19 1352.83 3,36 Châu Âu
69 Bulgaria 69 1 1353.93 1353.93 0 Châu Âu
70 UAE 70 1 1349.5 1349.5 0 Châu Á
71 Bắc Macedonia 71 3 1349.44 1345.47 3,97 Châu Âu
72 Nam Phi 72 1 1348.6 1348.6 0 Châu Phi
73 Panama 73 1 1346.45 1346.45 0 Concacaf
74 Iraq 74 1 1346.11 1346.11 0 Châu Á
75 Trung Quốc 75 0 1344.87 1334.52 10,35 Châu Á
76 Guinea 76 0 1321.62 1326.09 4,47 Châu Phi
77 Cape Verde Islands 77 0 1321.03 1314.19 6,84 Châu Phi
78 Israel 78 1 1310.33 1310.33 0 Châu Âu
79 Curacao 79 1 1304.84 1304.84 0 Concacaf
80 Oman 80 2 1304.56 1312.88 8,32 Châu Á
81 Benin 81 0 1299.25 1290.81 8,44 Châu Phi
82 Uganda 82 4 1288.84 1279.85 8,99 Châu Phi
83 Syria 83 1 1288.46 1288.46 0 Châu Á
84 Uzbekistan 84 1 1282.27 1284.42 2,15 Châu Á
85 Bolivia 85 2 1274.24 1283.65 9,41 Nam Mỹ
86 Haiti 86 1 1268.05 1268.05 0 Concacaf
87 Armenia 87 2 1265.57 1262.4 3,17 Châu Âu
88 Zambia 88 3 1263.88 1280.19 16,31 Châu Phi
89 Bahrain 89 1 1256.87 1256.87 0 Châu Á
90 Gabon 90 3 1250.64 1266.61 15,97 Châu Phi
91 Jordan 91 1 1248.77 1248.77 0 Châu Á
92 Congo 92 1 1247.81 1247.81 0 Châu Phi
93 Luxembourg 93 1 1244.55 1244.55 0 Châu Âu
94 Georgia 94 1 1240.87 1240.87 0 Châu Âu
95 Belarus 95 4 1240.4 1254.81 14,41 Châu Âu
96 Li Băng 96 1 1236.33 1233.61 2,72 Châu Á
97 Việt Nam 97 2 1233.74 1244.09 10,35 Châu Á
98 Kyrgyzstan 98 3 1230.6 1223.4 7,2 Châu Á
99 Palestine 99 3 1211.32 1216.25 4,93 Châu Á
100 Trinidad và Tobago 100 1 1207.94 1207.94 0 Concacaf
101 Madagascar 101 1 1202.28 1202.28 0 Châu Phi
102 Đảo Síp 102 1 1198.3 1202.65 4,35 Châu Âu
103 Kenya 103 1 1197.01 1205.12 8,11 Châu Phi
104 Mauritania 104 0 1195.04 1200.6 5,56 Châu Phi
105 Estonia 105 6 1188.85 1174.44 14,41 Châu Âu
106 Namibia 106 1 1185.12 1185.12 0 Châu Phi
107 Guinea Bissau 107 1 1180.72 1180.72 0 Châu Phi
108 Sierra Leone 108 1 1177.71 1177.71 0 Châu Phi
109 Kosovo 109 1 1176.28 1176.28 0 Châu Âu
110 Ấn Độ 110 1 1176.19 1176.19 0 Châu Á
111 Bắc Triều Tiên 111 1 1169.96 1169.96 0 Châu Á
112 Libi 112 2 1168.22 1174.94 6,72 Châu Phi
113 Zimbabwe 113 5 1160.91 1171.88 10,97 Châu Phi
114 Quần đảo Faroe 114 0 1160.39 1165.43 5,04 Châu Âu
115 Azerbaijan 115 2 1158.46 1158.46 0 Châu Âu
116 Tajikistan 116 2 1157.77 1157.77 0 Châu Á
117 Cộng hoà Trung Phi 117 2 1156.17 1156.17 0 Châu Phi
118 Malawi 118 3 1152.9 1159.81 6,91 Châu Phi
119 Mozambique 119 3 1151.59 1158.59 7 Châu Phi
120 Kazakhstan 120 1 1151.18 1151.18 0 Châu Âu
121 Niger 121 1 1150.88 1156.17 5,29 Châu Phi
122 New Zealand 122 1 1149.43 1149.43 0 Châu Đại Dương
123 Thái Lan 123 1 1148.63 1148.63 0 Châu Á
124 Guatemala 124 1 1141.94 1141.94 0 Concacaf
125 Sudan 125 2 1135.38 1130.91 4,47 Châu Phi
126 Angola 126 4 1134.09 1118.12 15,97 Châu Phi
127 Guinea Xích Đạo 127 1 1132.43 1132.43 0 Châu Phi
128 Philippines 128 1 1131.93 1131.93 0 Châu Á
129 Antigua và Barbuda 129 1 1131.07 1131.07 0 Concacaf
130 Rwanda 130 1 1120.38 1120.38 0 Châu Phi
131 Turkmenistan 131 1 1117.6 1117.6 0 Châu Á
132 Comoros 132 1 1112 1112 0 Châu Phi
133 Tanzania 133 1 1106.93 1115.37 8,44 Châu Phi
134 Ethiopia 134 3 1092.74 1079.41 13,33 Châu Phi
135 Togo 135 1 1090.95 1090.95 0 Châu Phi
136 Latvia 136 1 1089.8 1092.45 2,65 Châu Âu
137 Lítva 137 3 1082.2 1096.56 14,36 Châu Âu
138 St. Kitts và Nevis 138 0 1077.76 1077.76 0 Concacaf
139 Suriname 139 0 1077.57 1077.57 0 Concacaf
140 Solomon Islands 140 1 1072.78 1072.78 0 Châu Đại Dương
141 Burundi 141 1 1070.95 1075.64 4,69 Châu Phi
142 Kuwait 142 0 1065.31 1067.44 2,13 Châu Á
143 Nicaragua 143 0 1064.32 1063.6 0,72 Concacaf
144 Lesotho 144 1 1057.62 1057.62 0 Châu Phi
145 Myanmar 145 1 1057.44 1057.44 0 Châu Á
146 Eswatini 146 1 1054.14 1054.14 0 Châu Phi
147 Hồng Kông 147 1 1053.39 1053.39 0 Châu Á
148 Liberia 148 4 1053.12 1059.97 6,85 Châu Phi
149 Gambia 149 0 1051.65 1053.18 1,53 Châu Phi
150 Botswana 150 1 1051.59 1051.59 0 Châu Phi
151 Yemen 151 1 1046.26 1046.26 0 Châu Á
152 Afghanistan 152 1 1045.34 1045.34 0 Châu Á
153 Malaysia 153 1 1037.68 1037.68 0 Châu Á
154 New Caledonia 154 1 1035.12 1035.12 0 Châu Đại Dương
155 Andorra 155 1 1033.27 1033.27 0 Châu Âu
156 Đài Loan 156 5 1031.72 1046.34 14,62 Châu Á
157 Maldives 157 1 1029.44 1025.52 3,92 Châu Á
158 Cộng hoà Dominica 158 1 1029.42 1029.42 0 Concacaf
159 Tahiti 159 0 1014.27 1014.27 0 Châu Đại Dương
160 Singapore 160 0 1000.35 1000.35 0 Châu Á
161 Fiji 161 0 996.27 996.27 0 Châu Đại Dương
162 Barbados 162 0 995.94 995.94 0 Concacaf
163 Vanuatu 163 0 995.62 995.62 0 Châu Đại Dương
164 Papua New Guinea 164 0 990.55 990.55 0 Châu Đại Dương
165 Nam Sudan 165 0 982.84 982.84 0 Châu Phi
166 Bermuda 166 0 982.43 982.43 0 Concacaf
167 Nepal 167 1 976.46 970.95 5,51 Châu Á
168 Grenada 168 1 974.03 974.03 0 Concacaf
169 Indonesia 169 6 971.67 957.05 14,62 Châu Á
170 Belize 170 1 967.42 967.42 0 Concacaf
171 Mauritius 171 1 964.94 964.94 0 Châu Phi
172 Puerto Rico 172 1 962.77 962.77 0 Concacaf
173 St Vincent & Grenadines 173 1 960.71 960.71 0 Concacaf
174 French Guiana 174 1 958.87 958.87 0 Concacaf
175 Malta 175 3 958.83 963.16 4,33 Châu Âu
176 Saint Lucia 176 0 953.45 953.45 0 Concacaf
177 Montserrat 177 1 950.71 950.71 0 Concacaf
178 Campuchia 178 1 950.26 950.26 0 Châu Á
179 Cuba 179 1 946.86 946.86 0 Concacaf
180 Moldova 180 5 940.3 954.15 13,85 Châu Âu
181 Chad 181 0 935 935 0 Châu Phi
182 Macao 182 1 922.1 922.1 0 Châu Á
183 Dominica 183 1 916.72 916.72 0 Concacaf
184 Mông Cổ 184 1 916.68 916.68 0 Châu Á
185 Lào 185 1 912.07 912.07 0 Châu Á
186 Bhutan 186 1 910.96 910.96 0 Châu Á
187 Djibouti 187 2 909.16 912.57 3,41 Châu Phi
188 Bangladesh 188 1 907.53 907.53 0 Châu Á
189 Liechtenstein 189 1 906.97 910.94 3,97 Châu Âu
190 Brunei 190 0 903.9 903.9 0 Châu Á
191 São Tomé và Príncipe 191 0 903.31 903.31 0 Châu Phi
192 American Samoa 192 0 900.27 900.27 0 Châu Đại Dương
193 Samoa 193 0 894.26 894.26 0 Châu Đại Dương
194 Đông Timor 194 1 879.43 879.43 0 Châu Á
195 Somalia 195 1 873.71 873.71 0 Châu Phi
196 Cayman Islands 196 1 873.64 873.64 0 Concacaf
197 Pakistan 197 1 866.81 866.81 0 Châu Á
198 Gibraltar 198 1 864.34 867.7 3,36 Châu Âu
199 Seychelles 199 0 862.84 865.69 2,85 Châu Phi
200 Tonga 200 0 861.81 861.81 0 Châu Đại Dương
201 Aruba 201 0 859.97 859.97 0 Concacaf
202 Bahamas 202 0 858.5 858.5 0 Concacaf
203 Guam 203 0 858.49 858.49 0 Châu Á
204 Eritrea 204 0 855.56 855.56 0 Châu Phi
205 Sri Lanka 205 0 843.39 840.53 2,86 Châu Á
206 Turks và Caicos Islands 206 0 839.84 839.84 0 Concacaf
207 US Virgin Islands 207 0 816.13 816.13 0 Concacaf
208 British Virgin Islands 208 0 812.94 812.94 0 Concacaf
209 Anguilla 209 1 792.34 792.34 0 Concacaf
210 San Marino 210 1 791.17 802.43 11,26 Châu Âu
Cập nhật:
Ghi chú:
ĐTQG Australia: được xếp vào Liên đoàn bóng đá Đông Nam Á AFF (LĐ ĐNA) (Liên Đoàn bóng đá Châu Á AFC)
XH KV: Xếp hạng Khu vực (thứ hạng của quốc gia so với khu vực)
XH FIFA: Xếp hạng FIFA thế giới hiện tại của ĐTQG
XH +/-: tăng giảm thứ hạng so với lần cập nhật trước đó
Điểm: Điểm hiện tại của ĐTQG. Điểm thu được khi tham gia các giải được FIFA công nhận như World Cup hoặc giao hữu, ...
Điểm +/-: Điểm tăng hoặc giảm so với lần cập nhật trước đó