Bảng xếp hạng bóng đá Romania 2021, BXH Romania

Bảng xếp hạng bóng đá Romania 2021: BXH Romania hôm nay, bảng xếp hạng VĐQG Romania mùa giải 2021 mới nhất. Các bảng xếp hạng bóng đá Romania về xếp hạng (XH) điểm số gồm: BXH giải Vô địch Quốc Gia Romania (giải VĐQG), Hạng nhất Hạng 2 và Cúp Quốc gia Romania. Cập nhật BXH Cúp Romania theo vòng đấu gồm: vòng bảng, vòng tứ kết, bán kết và trận chung kết của giải (CK).

Cập nhật thông tin xếp hạng trên các BXH bóng đá Romania bao gồm: vị trí xếp hạng (XH - thứ hạng), số trận, điểm số và hiệu số bàn thắng - bàn bại. Ngoài thứ hạng và điểm số của BXH BĐ Romania, BangXepHang còn cập nhật các vị trí được thi đấu vòng bảng, vòng play-offs Cúp C1 và C2 mùa giải tới cũng như các vị trí play-offs lên hạng và xuống hạng để các bạn tham khảo (các vị trí được bôi màu và chú thích bên dưới).

Bảng xếp hạng VĐQG Romania mùa giải 2021-2022 (Vòng 12)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 CFR Cluj 12 30 10 0 2 17 8 9 LWWWL
2 Steaua Bucuresti 12 24 7 3 2 23 11 12 WWWWW
3 Voluntari 12 24 8 0 4 17 13 4 WWWWW
4 Botosani 12 23 6 5 1 12 8 4 DDDWW
5 CS Universitatea Craiova 12 22 7 1 4 22 10 12 WWWLD
6 Rapid Bucuresti 12 21 6 3 3 15 9 6 WDLLD
7 UTA Arad 12 20 5 5 2 12 8 4 WDLDD
8 Farul Constanta 12 18 5 3 4 15 8 7 LLWLW
9 Arges 12 18 5 3 4 10 7 3 WDDWW
10 Chindia Targoviste 12 14 3 5 4 8 8 0 DLDWW
11 Gaz Metan Medias 12 11 3 2 7 10 15 -5 WLDWL
12 CS Mioveni 12 11 3 2 7 6 16 -10 LDLLL
13 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 12 10 1 7 4 10 13 -3 LDDDD
14 U Craiova 1948 12 9 2 3 7 8 14 -6 LLDLL
15 Dinamo Bucuresti 12 7 2 1 9 10 28 -18 LDLLL
16 Academica Clinceni 12 3 0 3 9 9 28 -19 LDLLL
17 Viitorul Constanta 0 0 0 0 0 0 0 0

Vòng vô địch Vòng Xuống hạng

Bảng xếp hạng VĐQG Romania mùa 2021-2022 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 CFR Cluj 6 18 6 0 0 12 4 8 WWWWW
2 Steaua Bucuresti 6 16 5 1 0 19 5 14 WWWDW
3 CS Universitatea Craiova 7 16 5 1 1 17 3 14 WWDWW
4 Farul Constanta 5 15 5 0 0 13 1 12 WWWWW
5 Voluntari 6 15 5 0 1 10 3 7 WWWWW
6 UTA Arad 7 12 3 3 1 7 4 3 WLDWW
7 Rapid Bucuresti 7 10 3 1 3 6 5 1 WLLLW
8 Botosani 6 9 2 3 1 4 4 0 DDWLW
9 Chindia Targoviste 5 8 2 2 1 6 4 2 LWDWD
10 Gaz Metan Medias 7 8 2 2 3 6 7 -1 WDLLL
11 Dinamo Bucuresti 6 7 2 1 3 9 10 -1 DLLLW
12 Arges 6 7 2 1 3 3 4 -1 WDWLL
13 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 7 6 1 3 3 7 9 -2 LDDDL
14 U Craiova 1948 5 5 1 2 2 2 4 -2 LLDDW
15 CS Mioveni 5 4 1 1 3 1 4 -3 DLWLL
16 Academica Clinceni 5 2 0 2 3 4 7 -3 DLDLL
17 Viitorul Constanta 0 0 0 0 0 0 0 0

Bảng xếp hạng VĐQG Romania mùa 2021-2022 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Botosani 6 14 4 2 0 8 4 4 DWDWW
2 CFR Cluj 6 12 4 0 2 5 4 1 LWLWW
3 Rapid Bucuresti 5 11 3 2 0 9 4 5 DDWWW
4 Arges 6 11 3 2 1 7 3 4 DWWWD
5 Voluntari 6 9 3 0 3 7 10 -3 WWWLL
6 UTA Arad 5 8 2 2 1 5 4 1 DDWLW
7 Steaua Bucuresti 6 8 2 2 2 4 6 -2 WWLLD
8 CS Mioveni 7 7 2 1 4 5 12 -7 LLLDW
9 CS Universitatea Craiova 5 6 2 0 3 5 7 -2 WLWLL
10 Chindia Targoviste 7 6 1 3 3 2 4 -2 DDWLD
11 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 5 4 0 4 1 3 4 -1 DDDLD
12 U Craiova 1948 7 4 1 1 5 6 10 -4 LDLLW
13 Gaz Metan Medias 5 3 1 0 4 4 8 -4 LWLLL
14 Farul Constanta 7 3 0 3 4 2 7 -5 LLLDL
15 Academica Clinceni 7 1 0 1 6 5 21 -16 LLLDL
16 Viitorul Constanta 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Dinamo Bucuresti 6 0 0 0 6 1 18 -17 LLLLL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania mùa giải 2021-2022 (Vòng 11)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Petrolul Ploiesti 10 27 9 0 1 25 2 23 WWWWW
2 Universitaea Cluj 10 24 8 0 2 17 6 11 WWWWL
3 Concordia Chiajna 10 23 7 2 1 13 3 10 LWWDW
4 Hermannstadt 10 22 6 4 0 22 8 14 DDWWD
5 CSA Steaua Bucureti 10 21 6 3 1 17 6 11 DWWDL
6 Gloria Buzau 10 20 6 2 2 35 8 27 WDWWW
7 Metaloglobus 10 16 5 1 4 14 15 -1 WWLLW
8 Unirea 2004 Slobozia 10 15 4 3 3 14 8 6 WLLDL
9 Viitorul Selimbar 10 14 4 2 4 8 13 -5 WLDDW
10 Astra Giurgiu 10 13 3 4 3 10 10 0 DWDLL
11 Politehnica Iasi 10 12 4 0 6 14 12 2 LLWWL
12 Unirea Dej 10 12 3 3 4 9 9 0 DLLWW
13 Csikszereda Miercurea 10 12 4 0 6 13 18 -5 WWLWW
14 ASU Politehnica Timisoara 10 10 3 1 6 11 15 -4 LWLLL
15 Ripensia Timisoara 10 10 2 4 4 10 15 -5 LDLLW
16 Viitorul Pandurii Targu Jiu 10 10 2 4 4 8 13 -5 WDWLD
17 ASC Corona Brasov 10 9 2 3 5 8 19 -11 LLLWL
18 Unirea Constanta 10 4 1 1 8 7 33 -26 LLWLD
19 Dunarea Calarasi 10 3 0 3 7 8 21 -13 LLLLD
20 Dacia Unirea Braila 10 2 0 2 8 4 33 -29 LLLLL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania mùa 2021-2022 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Petrolul Ploiesti 5 15 5 0 0 13 0 13 WWWWW
2 Universitaea Cluj 5 15 5 0 0 9 1 8 WWWWW
3 CSA Steaua Bucureti 6 14 4 2 0 12 3 9 DWDWW
4 Hermannstadt 5 13 4 1 0 16 5 11 DWWWW
5 Viitorul Selimbar 6 13 4 1 1 8 5 3 WDWWL
6 Concordia Chiajna 5 11 3 2 0 6 2 4 WDDWW
7 Unirea Dej 6 8 2 2 2 7 7 0 DLWWD
8 Gloria Buzau 4 7 2 1 1 19 3 16 DWWL
9 Metaloglobus 4 7 2 1 1 7 6 1 LWDW
10 Astra Giurgiu 5 7 2 1 2 5 5 0 WLDWL
11 Unirea 2004 Slobozia 5 7 2 1 2 4 4 0 WLLDW
12 Viitorul Pandurii Targu Jiu 5 7 2 1 2 5 8 -3 WWDLL
13 ASC Corona Brasov 6 7 2 1 3 6 14 -8 LLWWL
14 Csikszereda Miercurea 5 6 2 0 3 8 9 -1 WLWLL
15 Ripensia Timisoara 6 6 1 3 2 6 9 -3 LLWDD
16 ASU Politehnica Timisoara 4 4 1 1 2 4 4 0 WLLD
17 Politehnica Iasi 4 3 1 0 3 2 3 -1 LLWL
18 Dacia Unirea Braila 5 2 0 2 3 1 13 -12 LLLDD
19 Dunarea Calarasi 5 1 0 1 4 4 11 -7 LLDLL
20 Unirea Constanta 4 0 0 0 4 1 12 -11 LLLL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania mùa 2021-2022 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Gloria Buzau 6 13 4 1 1 16 5 11 WWWWD
2 Petrolul Ploiesti 5 12 4 0 1 12 2 10 WWWWL
3 Concordia Chiajna 5 12 4 0 1 7 1 6 LWWWW
4 Politehnica Iasi 6 9 3 0 3 12 9 3 LWWWL
5 Universitaea Cluj 5 9 3 0 2 8 5 3 WWLLW
6 Hermannstadt 5 9 2 3 0 6 3 3 DWDDW
7 Metaloglobus 6 9 3 0 3 7 9 -2 WWLLL
8 Unirea 2004 Slobozia 5 8 2 2 1 10 4 6 LDDWW
9 CSA Steaua Bucureti 4 7 2 1 1 5 3 2 WLDW
10 Astra Giurgiu 5 6 1 3 1 5 5 0 DDLDW
11 ASU Politehnica Timisoara 6 6 2 0 4 7 11 -4 LLLWW
12 Csikszereda Miercurea 5 6 2 0 3 5 9 -4 WWLLL
13 Unirea Dej 4 4 1 1 2 2 2 0 LWLD
14 Ripensia Timisoara 4 4 1 1 2 4 6 -2 DLLW
15 Unirea Constanta 6 4 1 1 4 6 21 -15 LWDLL
16 Viitorul Pandurii Targu Jiu 5 3 0 3 2 3 5 -2 DLDLD
17 ASC Corona Brasov 4 2 0 2 2 2 5 -3 LLDD
18 Dunarea Calarasi 5 2 0 2 3 4 10 -6 LLLDD
19 Viitorul Selimbar 4 1 0 1 3 0 8 -8 LDLL
20 Dacia Unirea Braila 5 0 0 0 5 3 20 -17 LLLLL

Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Romania 2021-2022

Bảng xếp hạng Hạng 3 Romania 2020-2021

Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia nữ Romania 2020-2021

Bảng xếp hạng Siêu Cúp Romania 2005-2021

Bảng xếp hạng VĐQG Romania nữ 2020-2021

Cập nhật: