Mua domain VN giá rẻ

Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản 2021, BXH NB

Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản 2021: BXH Nhật Bản hôm nay, bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mùa giải 2021 mới nhất. Các bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản về xếp hạng (XH) điểm số gồm: BXH giải Vô địch Quốc Gia Nhật Bản (giải VĐQG), Hạng nhất Hạng 2 và Cúp Quốc gia Nhật Bản. Cập nhật BXH Cúp Nhật Bản theo vòng đấu gồm: vòng bảng, vòng tứ kết, bán kết và trận chung kết của giải (CK).

Cập nhật BXH NB 2021 mới nhất, thông tin xếp hạng trên các BXH bóng đá Nhật Bản bao gồm: vị trí xếp hạng (XH - thứ hạng), số trận, điểm số và hiệu số bàn thắng - bàn bại. Ngoài thứ hạng và điểm số của BXH BĐ Nhật Bản, BangXepHang còn cập nhật các vị trí được thi đấu vòng bảng, vòng play-offs Cúp C1 và C2 mùa giải tới cũng như các vị trí play-offs lên hạng và xuống hạng để các bạn tham khảo (các vị trí được bôi màu và chú thích bên dưới).

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mùa giải 2021 (Vòng 33)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Kawasaki Frontale 33 84 26 6 1 70 21 49 WWWWW
2 Yokohama F Marinos 33 72 22 6 5 70 31 39 LWWDL
3 Vissel Kobe 33 61 17 10 6 53 32 21 DWWLW
4 Nagoya Grampus Eight 33 58 17 7 9 37 26 11 DLWDW
5 Urawa Red Diamonds 33 58 17 7 9 42 34 8 WDLWW
6 Kashima Antlers 33 56 17 5 11 55 35 20 WLWLW
7 Sagan Tosu 33 52 14 10 9 39 31 8 LDLLD
8 Avispa Fukuoka 33 47 13 8 12 38 34 4 DLLWD
9 FC Tokyo 33 46 13 7 13 43 42 1 LLLDW
10 Sanfrecce Hiroshima 33 45 11 12 10 38 33 5 LWWLW
11 Consadole Sapporo 33 43 12 7 14 41 45 -4 DLWLL
12 Cerezo Osaka 33 42 11 9 13 42 43 -1 WLLWL
13 Gamba Osaka 33 37 10 7 16 27 40 -13 WDLWL
14 Kashiwa Reysol 33 37 11 4 18 33 48 -15 LWDLL
15 Shimizu S-Pulse 33 32 7 11 15 31 47 -16 LLWLW
16 Shonan Bellmare 33 31 6 13 14 33 39 -6 WDLLD
17 Tokushima Vortis 33 30 8 6 19 29 49 -20 DLWWL
18 Oita Trinita 33 28 7 7 19 24 49 -25 DWWLD
19 Vegalta Sendai 33 26 5 11 17 26 52 -26 WLDLL
20 Yokohama FC 33 25 6 7 20 31 71 -40 LWWDL

Cúp C1 Châu Á Cúp C1 Châu Á (Vòng loại) Xuống hạng

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mùa 2021 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Kawasaki Frontale 17 47 15 2 0 34 12 22 WWWWW
2 Yokohama F Marinos 16 39 12 3 1 37 10 27 WLWWW
3 Urawa Red Diamonds 17 37 11 4 2 26 15 11 WDWWW
4 Nagoya Grampus Eight 17 33 10 3 4 20 13 7 DWWWD
5 Sagan Tosu 16 32 9 5 2 26 12 14 DDWLW
6 Vissel Kobe 16 31 9 4 3 26 10 16 WWWLW
7 Avispa Fukuoka 16 28 9 1 6 22 15 7 LWWWW
8 Kashima Antlers 16 27 8 3 5 30 20 10 LLWLW
9 Cerezo Osaka 17 26 7 5 5 23 23 0 WLLLW
10 Consadole Sapporo 17 24 7 3 7 23 25 -2 DLLLL
11 FC Tokyo 16 23 7 2 7 26 24 2 LLDWL
12 Oita Trinita 17 23 6 5 6 15 18 -3 WWWLD
13 Sanfrecce Hiroshima 17 21 5 6 6 17 17 0 WLLDW
14 Shonan Bellmare 17 18 3 9 5 13 14 -1 WLDDD
15 Gamba Osaka 17 18 5 3 9 16 25 -9 WLWLL
16 Tokushima Vortis 17 17 4 5 8 16 19 -3 DWLLL
17 Yokohama FC 16 17 4 5 7 21 28 -7 WDLWW
18 Kashiwa Reysol 16 17 5 2 9 18 26 -8 DLWLD
19 Vegalta Sendai 16 14 3 5 8 11 19 -8 WLLLD
20 Shimizu S-Pulse 16 14 3 5 8 12 25 -13 LLWLL

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mùa 2021 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Kawasaki Frontale 16 37 11 4 1 36 9 27 WWWLD
2 Yokohama F Marinos 17 33 10 3 4 33 21 12 LWDLW
3 Vissel Kobe 17 30 8 6 3 27 22 5 DLWDW
4 Kashima Antlers 17 29 9 2 6 25 15 10 WWWWL
5 Nagoya Grampus Eight 16 25 7 4 5 17 13 4 LDWLL
6 Sanfrecce Hiroshima 16 24 6 6 4 21 16 5 LWWLD
7 FC Tokyo 17 23 6 5 6 17 18 -1 LWWDL
8 Urawa Red Diamonds 16 21 6 3 7 16 19 -3 LWWDW
9 Sagan Tosu 17 20 5 5 7 13 19 -6 LLLWW
10 Kashiwa Reysol 17 20 6 2 9 15 22 -7 LWLWW
11 Consadole Sapporo 16 19 5 4 7 18 20 -2 LWLWD
12 Avispa Fukuoka 17 19 4 7 6 16 19 -3 DLDWL
13 Gamba Osaka 16 19 5 4 7 11 15 -4 DLLWL
14 Shimizu S-Pulse 17 18 4 6 7 19 22 -3 LWLDD
15 Cerezo Osaka 16 16 4 4 8 19 20 -1 LWLWW
16 Shonan Bellmare 16 13 3 4 9 20 25 -5 DLLWL
17 Tokushima Vortis 16 13 4 1 11 13 30 -17 LWLLL
18 Vegalta Sendai 17 12 2 6 9 15 33 -18 LDLWL
19 Yokohama FC 17 8 2 2 13 10 43 -33 LWLLL
20 Oita Trinita 16 5 1 2 13 9 31 -22 DLDLL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2021 (Vòng 35)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Jubilo Iwata 35 74 22 8 5 64 37 27 DDWWW
2 Kyoto Sanga 35 72 21 9 5 54 29 25 DDWLW
3 Ventforet Kofu 35 66 19 9 7 54 31 23 WWWWL
4 V-Varen Nagasaki 35 62 18 8 9 53 38 15 LDWWW
5 Albirex Niigata 35 61 17 10 8 56 34 22 LDWLW
6 Montedio Yamagata 35 61 18 7 10 47 35 12 WWWLW
7 Machida Zelvia 35 59 17 8 10 53 32 21 DWLLW
8 Ryukyu 35 55 16 7 12 49 39 10 WLLDL
9 JEF United Chiba 35 53 14 11 10 38 31 7 WWWDW
10 Mito Hollyhock 35 50 14 8 13 47 38 9 DDWDW
11 Fagiano Okayama 35 45 11 12 12 31 29 2 DWWDD
12 Tokyo Verdy 35 44 12 8 15 48 60 -12 LDLWL
13 Blaublitz Akita 35 42 10 12 13 35 40 -5 WLLLD
14 Tochigi 35 38 8 14 13 31 41 -10 DDWLL
15 Omiya Ardija 35 37 8 13 14 43 45 -2 WLDWW
16 Renofa Yamaguchi 35 34 8 10 17 31 46 -15 DDLLL
17 ThespaKusatsu Gunma 35 34 8 10 17 30 47 -17 LDLDL
18 Zweigen Kanazawa 35 33 8 9 18 33 50 -17 DLDWL
19 Ehime 35 33 7 12 16 34 57 -23 DWLWL
20 Giravanz Kitakyushu 35 31 6 13 16 31 54 -23 LDLDL
21 Matsumoto Yamaga 35 31 7 10 18 28 59 -31 LLLDW
22 Sagamihara 35 30 6 12 17 25 43 -18 DLLDL

Lên hạng Xuống hạng

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2021 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Ventforet Kofu 18 41 12 5 1 33 13 20 WWWWW
2 Jubilo Iwata 18 39 12 3 3 35 22 13 DWWDD
3 Kyoto Sanga 18 38 11 5 2 33 18 15 DWWWW
4 Albirex Niigata 18 34 10 4 4 27 11 16 LWWLD
5 Ryukyu 17 30 9 3 5 23 12 11 LDLWL
6 V-Varen Nagasaki 17 30 8 6 3 28 18 10 DWWDW
7 Montedio Yamagata 17 29 9 2 6 23 18 5 WWLLD
8 Mito Hollyhock 18 25 7 4 7 21 17 4 DWWLW
9 Tokyo Verdy 17 25 8 1 8 26 27 -1 LLLLW
10 JEF United Chiba 17 24 6 6 5 18 16 2 WDWLW
11 Machida Zelvia 18 23 6 5 7 24 19 5 DLLDW
12 Omiya Ardija 17 20 5 5 7 24 22 2 WDWWW
13 Renofa Yamaguchi 18 20 5 5 8 18 21 -3 DLLWL
14 Matsumoto Yamaga 18 20 5 5 8 19 28 -9 LLWDL
15 Sagamihara 18 19 4 7 7 17 24 -7 DLDWW
16 Fagiano Okayama 17 18 5 3 9 13 14 -1 WDLDW
17 ThespaKusatsu Gunma 17 18 4 6 7 15 20 -5 DLLDW
18 Blaublitz Akita 17 18 3 9 5 11 18 -7 LLDWD
19 Zweigen Kanazawa 18 17 4 5 9 16 25 -9 LWDLL
20 Tochigi 17 16 3 7 7 16 21 -5 DLDWL
21 Giravanz Kitakyushu 18 16 3 7 8 15 24 -9 DDWDW
22 Ehime 17 10 1 7 9 17 35 -18 LLDLD

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2021 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Machida Zelvia 17 36 11 3 3 29 13 16 WWWWL
2 Jubilo Iwata 17 35 10 5 2 29 15 14 DWWWW
3 Kyoto Sanga 17 34 10 4 3 21 11 10 DLWDL
4 Montedio Yamagata 18 32 9 5 4 24 17 7 WLWLW
5 V-Varen Nagasaki 18 32 10 2 6 25 20 5 LWWDL
6 JEF United Chiba 18 29 8 5 5 20 15 5 WWWLD
7 Albirex Niigata 17 27 7 6 4 29 23 6 DLWLD
8 Fagiano Okayama 18 27 6 9 3 18 15 3 DWDDD
9 Mito Hollyhock 17 25 7 4 6 26 21 5 DDDWW
10 Ventforet Kofu 17 25 7 4 6 21 18 3 WLWLL
11 Ryukyu 18 25 7 4 7 26 27 -1 WLLLL
12 Blaublitz Akita 18 24 7 3 8 24 22 2 WLDWL
13 Ehime 18 23 6 5 7 17 22 -5 DWWLD
14 Tochigi 18 22 5 7 6 15 20 -5 DWLWW
15 Tokyo Verdy 18 19 4 7 7 22 33 -11 DWLLD
16 Omiya Ardija 18 17 3 8 7 19 23 -4 LWLDL
17 Zweigen Kanazawa 17 16 4 4 9 17 25 -8 DDLLL
18 ThespaKusatsu Gunma 18 16 4 4 10 15 27 -12 LLDWL
19 Giravanz Kitakyushu 17 15 3 6 8 16 30 -14 LLLDD
20 Renofa Yamaguchi 17 14 3 5 9 13 25 -12 DLLLL
21 Sagamihara 17 11 2 5 10 8 19 -11 LLDDL
22 Matsumoto Yamaga 17 11 2 5 10 9 31 -22 LDDLL

Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản 2021

Bảng xếp hạng Hạng 4 Nhật Bản 2021

Bảng xếp hạng Siêu Cúp Nhật Bản 2004-2021

Bảng xếp hạng Cúp Hoàng Đế Nhật Bản 2021-2022

Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2021

Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ 2021

Bảng xếp hạng Nhật Bản WE League nữ 2021

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản Futsal 2021-2022

Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ 2021

Cập nhật: