Bảng xếp hạng bóng đá Marốc 2020/2021, BXH Morocco

Bảng xếp hạng bóng đá Marốc 2020/2021: BXH Marốc hôm nay, bảng xếp hạng VĐQG Marốc mùa giải 2020/2021 mới nhất. Các bảng xếp hạng bóng đá Marốc về xếp hạng (XH) điểm số gồm: BXH giải Vô địch Quốc Gia Marốc (giải VĐQG), Hạng nhất Hạng 2 và Cúp Quốc gia Marốc. Cập nhật BXH Cúp Marốc theo vòng đấu gồm: vòng bảng, vòng tứ kết, bán kết và trận chung kết của giải (CK).

Cập nhật BXH Morocco 2020/2021 mới nhất, thông tin xếp hạng trên các BXH bóng đá Marốc bao gồm: vị trí xếp hạng (XH - thứ hạng), số trận, điểm số và hiệu số bàn thắng - bàn bại. Ngoài thứ hạng và điểm số của BXH BĐ Marốc, BangXepHang còn cập nhật các vị trí được thi đấu vòng bảng, vòng play-offs Cúp C1 và C2 mùa giải tới cũng như các vị trí play-offs lên hạng và xuống hạng để các bạn tham khảo (các vị trí được bôi màu và chú thích bên dưới).

Bảng xếp hạng VĐQG Marốc mùa giải 2021-2022 (Vòng 6)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 DHJ Difaa Hassani Jadidi 6 14 4 2 0 10 6 4 WDDWW
2 Wydad Casablanca 5 13 4 1 0 8 2 6 DWWWW
3 Raja Casablanca Atlhletic 5 12 4 0 1 8 3 5 LWWWW
4 Maghreb Fez 6 8 2 2 2 7 6 1 WWLDL
5 MCO Mouloudia Oujda 5 8 2 2 1 5 5 0 WWDLD
6 Renaissance Sportive de Berkane 5 7 1 4 0 4 3 1 WDDDD
7 Club Salmi 6 7 2 1 3 9 9 0 LLWLW
8 CAYB Youssoufia Berrechid 6 7 2 1 3 7 9 -2 WLLWD
9 Olympique Khouribga 5 6 1 3 1 5 5 0 DLWLD
10 Olympique de Safi 5 6 1 3 1 3 3 0 DWDDL
11 Forces Armee Royales Rabat 5 6 1 3 1 4 5 -1 DDDWL
12 SCCM Chabab Mohamedia 6 6 1 3 2 4 5 -1 LDDLD
13 Hassania Agadir 6 5 1 2 3 3 5 -2 DLDLL
14 IRT Itihad de Tanger 5 4 1 1 3 3 5 -2 WLLDL
15 FUS Fath Union Sportive Rabat 6 4 0 4 2 3 6 -3 DDLDD
16 RCOZ Oued Zem 6 2 0 2 4 1 7 -6 LDDLL

Bảng xếp hạng VĐQG Marốc mùa 2021-2022 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 DHJ Difaa Hassani Jadidi 3 7 2 1 0 5 3 2 WDW
2 Raja Casablanca Atlhletic 3 6 2 0 1 6 3 3 LWW
3 Wydad Casablanca 2 6 2 0 0 5 2 3 WW
4 CAYB Youssoufia Berrechid 3 6 2 0 1 4 2 2 WWL
5 Maghreb Fez 3 5 1 2 0 4 1 3 WDD
6 Olympique Khouribga 3 5 1 2 0 3 2 1 DWD
7 Club Salmi 3 4 1 1 1 4 3 1 LWW
8 SCCM Chabab Mohamedia 3 4 1 1 1 3 2 1 DLW
9 Hassania Agadir 3 3 1 0 2 2 3 -1 LLW
10 MCO Mouloudia Oujda 2 3 1 0 1 2 3 -1 WL
11 Renaissance Sportive de Berkane 2 2 0 2 0 1 1 0 DD
12 FUS Fath Union Sportive Rabat 3 2 0 2 1 1 2 -1 DLD
13 Olympique de Safi 3 2 0 2 1 1 2 -1 DDL
14 Forces Armee Royales Rabat 3 2 0 2 1 2 5 -3 DDL
15 IRT Itihad de Tanger 2 1 0 1 1 1 2 -1 LD
16 RCOZ Oued Zem 3 1 0 1 2 0 4 -4 LDL

Bảng xếp hạng VĐQG Marốc mùa 2021-2022 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Wydad Casablanca 3 7 2 1 0 3 0 3 DWW
2 DHJ Difaa Hassani Jadidi 3 7 2 1 0 5 3 2 DWW
3 Raja Casablanca Atlhletic 2 6 2 0 0 2 0 2 WW
4 MCO Mouloudia Oujda 3 5 1 2 0 3 2 1 WDD
5 Renaissance Sportive de Berkane 3 5 1 2 0 3 2 1 WDD
6 Forces Armee Royales Rabat 2 4 1 1 0 2 0 2 DW
7 Olympique de Safi 2 4 1 1 0 2 1 1 WD
8 Club Salmi 3 3 1 0 2 5 6 -1 LLW
9 IRT Itihad de Tanger 3 3 1 0 2 2 3 -1 WLL
10 Maghreb Fez 3 3 1 0 2 3 5 -2 WLL
11 Hassania Agadir 3 2 0 2 1 1 2 -1 DDL
12 FUS Fath Union Sportive Rabat 3 2 0 2 1 2 4 -2 DDL
13 SCCM Chabab Mohamedia 3 2 0 2 1 1 3 -2 LDD
14 Olympique Khouribga 2 1 0 1 1 2 3 -1 LL
15 RCOZ Oued Zem 3 1 0 1 2 1 3 -2 DLL
16 CAYB Youssoufia Berrechid 3 1 0 1 2 3 7 -4 LLD

Bảng xếp hạng Hạng 2 Marốc mùa giải 2021-2022 (Vòng 5)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 ASS Association Sportive de Sale 5 15 5 0 0 8 3 5 WWWWW
2 Stade Marocain du Rabat 5 10 3 1 1 6 4 2 WDLWW
3 Chabab Ben Guerir 5 7 2 1 2 6 5 1 LDWWL
4 JSM Jeunesse Sportive El Massira 5 7 1 4 0 5 4 1 DDDDW
5 Renaissance Zmamra 5 7 2 1 2 5 4 1 WDLLW
6 Moghreb Tetouan 5 7 2 1 2 3 3 0 WWDLL
7 TAS de Casablanca 5 7 2 1 2 3 5 -2 LWWDL
8 Racing Casablanca 5 6 1 3 1 7 7 0 LDDWD
9 Raja de Beni Mellal 5 6 1 3 1 4 4 0 DLDWD
10 Olympique Dcheira 5 6 1 3 1 3 3 0 WDDDL
11 USM Oujda 5 6 1 3 1 1 1 0 WDDDL
12 UTS Union Touarga Sport Rabat 5 6 1 3 1 3 4 -1 DDDLW
13 Chabab Atlas Khenifra 5 5 1 2 2 4 3 1 DLDLW
14 Wydad Fes 5 5 1 2 2 5 6 -1 LDDWL
15 Itihad Z. Khemisset 5 4 1 1 3 4 6 -2 LDLLW
16 Kawkab de Marrakech 5 1 0 1 4 4 9 -5 LLDLL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Marốc mùa 2021-2022 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 ASS Association Sportive de Sale 3 9 3 0 0 5 2 3 WWW
2 Stade Marocain du Rabat 3 6 2 0 1 3 2 1 WLW
3 Chabab Atlas Khenifra 3 5 1 2 0 4 1 3 DDW
4 JSM Jeunesse Sportive El Massira 3 5 1 2 0 3 2 1 DDW
5 Wydad Fes 2 4 1 1 0 2 1 1 DW
6 Olympique Dcheira 3 4 1 1 1 3 3 0 WDL
7 TAS de Casablanca 3 4 1 1 1 2 2 0 LWD
8 Renaissance Zmamra 2 3 1 0 1 3 2 1 LW
9 Raja de Beni Mellal 2 3 1 0 1 2 2 0 LW
10 Moghreb Tetouan 2 3 1 0 1 1 1 0 WL
11 USM Oujda 2 2 0 2 0 0 0 0 DD
12 Racing Casablanca 3 2 0 2 1 2 3 -1 LDD
13 Chabab Ben Guerir 2 1 0 1 1 2 3 -1 DL
14 Itihad Z. Khemisset 2 1 0 1 1 2 3 -1 DL
15 Kawkab de Marrakech 3 1 0 1 2 3 5 -2 LDL
16 UTS Union Touarga Sport Rabat 2 1 0 1 1 0 2 -2 DL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Marốc mùa 2021-2022 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Chabab Ben Guerir 3 6 2 0 1 4 2 2 LWW
2 ASS Association Sportive de Sale 2 6 2 0 0 3 1 2 WW
3 UTS Union Touarga Sport Rabat 3 5 1 2 0 3 2 1 DDW
4 Racing Casablanca 2 4 1 1 0 5 4 1 DW
5 Stade Marocain du Rabat 2 4 1 1 0 3 2 1 DW
6 Moghreb Tetouan 3 4 1 1 1 2 2 0 WDL
7 Renaissance Zmamra 3 4 1 1 1 2 2 0 WDL
8 USM Oujda 3 4 1 1 1 1 1 0 WDL
9 Raja de Beni Mellal 3 3 0 3 0 2 2 0 DDD
10 Itihad Z. Khemisset 3 3 1 0 2 2 3 -1 LLW
11 TAS de Casablanca 2 3 1 0 1 1 3 -2 WL
12 JSM Jeunesse Sportive El Massira 2 2 0 2 0 2 2 0 DD
13 Olympique Dcheira 2 2 0 2 0 0 0 0 DD
14 Wydad Fes 3 1 0 1 2 3 5 -2 LDL
15 Chabab Atlas Khenifra 2 0 0 0 2 0 2 -2 LL
16 Kawkab de Marrakech 2 0 0 0 2 1 4 -3 LL

Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Marốc 2020-2021

Cập nhật: