Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp 2021, BXH HL

Bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp 2021: BXH Hy Lạp hôm nay, bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp mùa giải 2021 mới nhất. Các bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp về xếp hạng (XH) điểm số gồm: BXH giải Vô địch Quốc Gia Hy Lạp (giải VĐQG), Hạng nhất Hạng 2 và Cúp Quốc gia Hy Lạp. Cập nhật BXH Cúp Hy Lạp theo vòng đấu gồm: vòng bảng, vòng tứ kết, bán kết và trận chung kết của giải (CK).

Cập nhật BXH HL 2021 mới nhất, thông tin xếp hạng trên các BXH bóng đá Hy Lạp bao gồm: vị trí xếp hạng (XH - thứ hạng), số trận, điểm số và hiệu số bàn thắng - bàn bại. Ngoài thứ hạng và điểm số của BXH BĐ Hy Lạp, BangXepHang còn cập nhật các vị trí được thi đấu vòng bảng, vòng play-offs Cúp C1 và C2 mùa giải tới cũng như các vị trí play-offs lên hạng và xuống hạng để các bạn tham khảo (các vị trí được bôi màu và chú thích bên dưới).

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp mùa giải 2021-2022 (Vòng 6)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Olympiakos Piraeus 6 14 4 2 0 10 3 7 WDWWW
2 AEK Athens 6 13 4 1 1 13 6 7 WWLWD
3 PAOK Saloniki 6 13 4 1 1 12 7 5 DWWWW
4 Volos NPS 6 13 4 1 1 15 12 3 DWLWW
5 Panathinaikos 6 10 3 1 2 13 4 9 WDWLL
6 Pas Giannina 6 9 2 3 1 5 4 1 LDDDW
7 Aris Salonica 5 8 2 2 1 4 2 2 DWWLD
8 OFI Crete 6 7 1 4 1 7 8 -1 WLDDD
9 Asteras Tripolis 6 5 1 2 3 2 5 -3 WLLDL
10 Ionikos 6 5 1 2 3 3 9 -6 LLDDW
11 Lamia 5 4 1 1 3 6 8 -2 WDLLL
12 Panaitolikos Agrinio 6 3 0 3 3 7 11 -4 LLDLW
13 Atromitos Athens 6 3 0 3 3 4 12 -8 LDLLL
14 Apollon Smirnis 6 2 0 2 4 2 12 -10 LDDLL

Vòng vô địch Vòng Xuống hạng

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp mùa 2021-2022 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Panathinaikos 3 9 3 0 0 13 2 11 WWW
2 AEK Athens 3 9 3 0 0 7 0 7 WWW
3 Volos NPS 3 9 3 0 0 7 2 5 WWW
4 Olympiakos Piraeus 3 5 1 2 0 4 1 3 DWD
5 Aris Salonica 3 5 1 2 0 1 0 1 DWD
6 PAOK Saloniki 3 4 1 1 1 6 5 1 DWL
7 Pas Giannina 3 4 1 1 1 3 3 0 LDW
8 Ionikos 3 4 1 1 1 2 2 0 LDW
9 Atromitos Athens 3 2 0 2 1 4 6 -2 DLL
10 OFI Crete 3 2 0 2 1 4 6 -2 LDD
11 Lamia 2 1 0 1 1 3 4 -1 DL
12 Apollon Smirnis 3 1 0 1 2 1 4 -3 LDL
13 Panaitolikos Agrinio 4 1 0 1 3 3 7 -4 LLLD
14 Asteras Tripolis 2 0 0 0 2 0 3 -3 LL

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp mùa 2021-2022 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Olympiakos Piraeus 3 9 3 0 0 6 2 4 WWW
2 PAOK Saloniki 3 9 3 0 0 6 2 4 WWW
3 OFI Crete 3 5 1 2 0 3 2 1 WDD
4 Pas Giannina 3 5 1 2 0 2 1 1 DDW
5 Asteras Tripolis 4 5 1 2 1 2 2 0 WLDD
6 AEK Athens 3 4 1 1 1 6 6 0 WLD
7 Volos NPS 3 4 1 1 1 8 10 -2 DLW
8 Aris Salonica 2 3 1 0 1 3 2 1 WL
9 Lamia 3 3 1 0 2 3 4 -1 WLL
10 Panaitolikos Agrinio 2 2 0 2 0 4 4 0 DW
11 Panathinaikos 3 1 0 1 2 0 2 -2 DLL
12 Ionikos 3 1 0 1 2 1 7 -6 LDL
13 Atromitos Athens 3 1 0 1 2 0 6 -6 LLD
14 Apollon Smirnis 3 1 0 1 2 1 8 -7 DLL

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2020-2021 (Vòng Vô địch)

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Ionikos 22 47 14 5 3 35 19 16 LDWWW
2 Levadiakos 22 41 11 8 3 32 12 20 WWLWW
3 Xanthi 22 41 11 8 3 24 10 14 DWWWD
4 Ergotelis 22 36 11 3 8 29 15 14 WWDWD
5 Chania Kissamikos 22 35 9 8 5 18 13 5 DDWLW
6 Diagoras Rodos 22 30 8 6 8 18 23 -5 LLWLD
7 Panachaiki 22 29 7 8 7 19 20 -1 DLDWL
8 Trikala 22 24 5 9 8 16 20 -4 LDLWD
9 Apollon Larissas 22 24 6 6 10 13 19 -6 DLLLW
10 Doxa Dramas 22 21 6 3 13 17 37 -20 LLDLL
11 Giorgos Karaiskakis 22 16 3 7 12 14 32 -18 WWDLL
12 Ierapetra 22 13 2 7 13 17 32 -15 WDLLL

Lên hạng Play-off Lên hạng

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2020-2021 (Sân nhà)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Xanthi 11 27 8 3 0 14 2 12 DWWDW
2 Ionikos 11 22 6 4 1 19 11 8 LDWWW
3 Panachaiki 11 21 6 3 2 15 9 6 DDWWW
4 Levadiakos 11 20 5 5 1 14 5 9 LWDWW
5 Ergotelis 11 18 6 0 5 18 8 10 WWLLL
6 Chania Kissamikos 11 18 5 3 3 7 5 2 WWDWD
7 Diagoras Rodos 11 16 4 4 3 10 12 -2 WDLLL
8 Doxa Dramas 11 14 4 2 5 6 13 -7 LLLWW
9 Trikala 11 13 3 4 4 8 9 -1 LDWDL
10 Apollon Larissas 11 12 3 3 5 8 12 -4 LLLWD
11 Giorgos Karaiskakis 11 9 2 3 6 8 15 -7 WDLLD
12 Ierapetra 11 8 1 5 5 10 14 -4 LLDLW

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hy Lạp mùa 2020-2021 (Sân khách)

# Đội bóng Tr Đ T H B BT BB HS Phong độ
1 Ionikos 11 25 8 1 2 16 8 8 WWWWW
2 Levadiakos 11 21 6 3 2 18 7 11 WWWDW
3 Ergotelis 11 18 5 3 3 11 7 4 WDDLL
4 Chania Kissamikos 11 17 4 5 2 11 8 3 DDLWW
5 Xanthi 11 14 3 5 3 10 8 2 WDDWD
6 Diagoras Rodos 11 14 4 2 5 8 11 -3 LLLLL
7 Apollon Larissas 11 12 3 3 5 5 7 -2 DLWWL
8 Trikala 11 11 2 5 4 8 11 -3 LWDLD
9 Panachaiki 11 8 1 5 5 4 11 -7 LLLDL
10 Giorgos Karaiskakis 11 7 1 4 6 6 17 -11 WLDWL
11 Doxa Dramas 11 7 2 1 8 11 24 -13 DLLLW
12 Ierapetra 11 5 1 2 8 7 18 -11 WDLLD